国家筛选:
国家
精准客户:
交易时间:
共找到6个相关供应商
FENGYUANYU
中国
出口总数量:2笔
|
近一年出口量:0笔
高频出口商
最近出口记录:
HS编码:17049099
|
交易描述:Kẹo dẻo có các loại hình dạng khác nhau,180g/gói, Guangdong Wingoo Anime foods Corporation Ltd, hàng sử dụng cá nhân, mới 100%
数据已更新到:2021-03-29
更多 >
TANG COMPANY
中国
出口总数量:2笔
|
近一年出口量:0笔
高频出口商
最近出口记录:
HS编码:21069099
|
交易描述:Thạch rau câu vị trái cây NT(Fruit Flavored Jelly cups), NSX: GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORPORATION LTD, 15g*30pcs*12jars/ctn, hàng mới 100%
数据已更新到:2021-07-27
更多 >
共 6 条数据