|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到6个相关供应商
出口总数量:222 | 近一年出口量:5 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:17049091 | 交易描述:Burger gummy candy - Candy (burger gummy) 10g/piece x 30 pieces/bag x 30 bags/carton. 1UNK = 1 carton Manufacturer: Guangdong Wingoo Anime Foods Corporation LTD .Expiry date: T02/2027 (contains gelatin)
数据已更新到:2025-04-04 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:17049099 | 交易描述:Kẹo dẻo có các loại hình dạng khác nhau,180g/gói, Guangdong Wingoo Anime foods Corporation Ltd, hàng sử dụng cá nhân, mới 100%
数据已更新到:2021-03-29 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:17049099 | 交易描述:Other Thạch nổ ốp la Pan Jelly, 25gx40 túi x 10 bịch/ thùng, NSX : GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORPORATION LTD, HSD : 15/5/2024, hàng mới 100%
数据已更新到:2022-06-07 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:21069099 | 交易描述:Thạch rau câu vị trái cây NT(Fruit Flavored Jelly cups), NSX: GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORPORATION LTD, 15g*30pcs*12jars/ctn, hàng mới 100%
数据已更新到:2021-07-27 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:17049099 | 交易描述:Kẹo Gummy hình trái đất, HSX: Guangdong Wingoo Anime Foods Corporation Ltd, 18g/chiếc, 24 chiếc/hộp, HSD: 01/2022, dùng làm mẫu kiểm nghiệm sản phẩm - Hàng mới 100%
数据已更新到:2021-04-29 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:19059090 | 交易描述:Bánh hạt yến mạch Cora-Cora Oatmeal Biscuit (vị ngọt), chứa cacao, (400g x 16 túi)/kiện. NSX: Guangdong Wingoo Anime Foods Corporation LTD, Hàng mới 100%. HSD: 21.09.2022
数据已更新到:2021-07-27 更多 >
6 条数据